Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: m · Chương: BA
BA.19201 là mã hiệu công tác "Kéo rải dây chống sét dưới mương đất — Loại dây Dây đồng Φ8mm", đơn vị tính m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây đồng | kg | 0,43 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn đồng | kg | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,018 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: m · Chương: BA
BA.19201 là mã hiệu công tác "Kéo rải dây chống sét dưới mương đất — Loại dây Dây đồng Φ8mm", đơn vị tính m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây đồng | kg | 0,43 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép tròn | kg | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn đồng | kg | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,018 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,005 | — | — |