Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 100m · Chương: BA
BA.31002 là mã hiệu công tác "Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng — Tiết diện 6 ÷ 50mm2", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 101,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cáp điện | m | 101,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép văng D4 mạ kẽm | m | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép buộc D1,5 mạ kẽm | kg | 1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 100m · Chương: BA
BA.31002 là mã hiệu công tác "Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng — Tiết diện 6 ÷ 50mm2", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 101,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cáp điện | m | 101,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép văng D4 mạ kẽm | m | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép buộc D1,5 mạ kẽm | kg | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Băng dính | cuộn | 1,63 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Băng dính | cuộn | 1,63 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1 | — | — |