Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1 mối nối · Chương: BB
BB.22115 là mã hiệu công tác "Nối ống gang bằng phương pháp xảm — Đường kính (mm) 1100", đơn vị tính 1 mối nối, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây đay | kg | 2,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,485 | — | — |
| Vật liệu | — | Bi tum | kg | 1,145 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 6,239 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1 mối nối · Chương: BB
BB.22115 là mã hiệu công tác "Nối ống gang bằng phương pháp xảm — Đường kính (mm) 1100", đơn vị tính 1 mối nối, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây đay | kg | 2,011 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 0,485 | — | — |
| Vật liệu | — | Bi tum | kg | 1,145 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng | kg | 6,239 | — | — |
| Vật liệu | — | Amiăng | kg | 2,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi | kg | 1,923 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,79 | — | — |
| Vật liệu | — | Amiăng | kg | 2,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi | kg | 1,923 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,79 | — | — |