Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: m · Chương: BB
BB.61007 là mã hiệu công tác "Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤1,50", đơn vị tính m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống thông gió | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Cao su làm gioăng | m2 | 0,036 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông mạ M6x20 | cái | 7 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: m · Chương: BB
BB.61007 là mã hiệu công tác "Lắp đặt ống thông gió hộp — Chu vi ống (m) ≤1,50", đơn vị tính m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống thông gió | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Cao su làm gioăng | m2 | 0,036 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông mạ M6x20 | cái | 7 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,74 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông cầm tay | ca | 0,022 | — | — |
| Máy thi công | — | 0,62kW Máy khác | % | 3 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,74 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông cầm tay | ca | 0,022 | — | — |
| Máy thi công | — | 0,62kW Máy khác | % | 3 | — | — |