Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.72123 là mã hiệu công tác "Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 2200", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Côn, cút gang | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây đay | kg | 7,23 | — | — |
| Vật liệu | — | Bi tum | kg | 1,79 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 4,24 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.72123 là mã hiệu công tác "Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm — Đường kính côn, cút (mm) 2200", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Côn, cút gang | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây đay | kg | 7,23 | — | — |
| Vật liệu | — | Bi tum | kg | 1,79 | — | — |
| Vật liệu | — | Xăng | kg | 4,24 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 22,63 | — | — |
| Vật liệu | — | Amiăng | kg | 9,83 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi | kg | 7,38 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,01 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 5,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 6 t | ca | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 22,63 | — | — |
| Vật liệu | — | Amiăng | kg | 9,83 | — | — |
| Vật liệu | — | Củi | kg | 7,38 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,01 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 5,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 6 t | ca | 0,03 | — | — |