Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.72220 là mã hiệu công tác "Lắp đặt côn, cút gang nối bằng goăng cao su — Đường kính cút (mm) 1800", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Côn, cút gang | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gioăng cao su | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ bôi trơn | kg | 0,31 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.72220 là mã hiệu công tác "Lắp đặt côn, cút gang nối bằng goăng cao su — Đường kính cút (mm) 1800", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Côn, cút gang | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gioăng cao su | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Mỡ bôi trơn | kg | 0,31 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,01 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4,73 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 6 t | ca | 0,027 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4,73 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần cẩu 6 t | ca | 0,027 | — | — |