Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.73209 là mã hiệu công tác "Lắp đặt côn, cút thép không rỉ bằng phương pháp hàn — Đường kính côn, cút (mm) 80", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Côn, cút | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,01 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,39 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.73209 là mã hiệu công tác "Lắp đặt côn, cút thép không rỉ bằng phương pháp hàn — Đường kính côn, cút (mm) 80", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Côn, cút | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,14 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,01 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,39 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,035 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23 kW | ca | 0,035 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |