Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.82401 là mã hiệu công tác "Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 150×150", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cửa gió đơn | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh vít | cái | 6 | — | — |
| Vật liệu | — | Gioăng cao su tấm | m2 | 0,0099 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,09 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.82401 là mã hiệu công tác "Lắp đặt cửa gió đơn — Kích thước cửa (mm) 150×150", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cửa gió đơn | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh vít | cái | 6 | — | — |
| Vật liệu | — | Gioăng cao su tấm | m2 | 0,0099 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,09 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông cầm tay 0,75 kW | ca | 0,072 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông cầm tay 0,75 kW | ca | 0,072 | — | — |