Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.85106 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng — Quy cách đồng hồ (mm) < 500", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo lưu lượng | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Cao su tấm | m2 | 0,47 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M20-M27 | cái | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: cái · Chương: BB
BB.85106 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng — Quy cách đồng hồ (mm) < 500", đơn vị tính cái, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo lưu lượng | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Cao su tấm | m2 | 0,47 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông M20-M27 | cái | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,01 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,62 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,62 | — | — |