Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 10 mối · Chương: BB
BB.89202 là mã hiệu công tác "Cắt ống thép bằng ô xy và axetylen — Đường kính ống (mm) 125", đơn vị tính 10 mối, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axetylen | chai | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,76 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 10 mối · Chương: BB
BB.89202 là mã hiệu công tác "Cắt ống thép bằng ô xy và axetylen — Đường kính ống (mm) 125", đơn vị tính 10 mối, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axetylen | chai | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 2 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,76 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 2000 l/h | ca | 0,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn hơi 2000 l/h | ca | 0,08 | — | — |