Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1 m · Chương: BB
BB.90401 là mã hiệu công tác "Thử nghiệm đường ống thông gió — Quy cách ống (mm) 100-500", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Sắt dẹt 25x4 | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Tôn b=3 | kg | 0,23 | — | — |
| Vật liệu | — | Tôn đen | kg | 0,23 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông M8x30 | bộ | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1 m · Chương: BB
BB.90401 là mã hiệu công tác "Thử nghiệm đường ống thông gió — Quy cách ống (mm) 100-500", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Sắt dẹt 25x4 | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Tôn b=3 | kg | 0,23 | — | — |
| Vật liệu | — | Tôn đen | kg | 0,23 | — | — |
| Vật liệu | — | Bulông M8x30 | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Gioăng cao su tấm | m2 | 0,004 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuốc tạo khói | kg | 0,002 | — | — |
| Vật liệu | — | Matit | kg | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Thiếc hàn | kg | 0,0006 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,29 | — | — |
| Máy thi công | — | Quạt gió 2,5 kW | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy vi áp kế | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông cầm | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | tay 0,62 kW Máy khác | % | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Gioăng cao su tấm | m2 | 0,004 | — | — |
| Vật liệu | — | Thuốc tạo khói | kg | 0,002 | — | — |
| Vật liệu | — | Matit | kg | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Thiếc hàn | kg | 0,0006 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,29 | — | — |
| Máy thi công | — | Quạt gió 2,5 kW | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy vi áp kế | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan bê tông cầm | ca | 0,01 | — | — |
| Máy thi công | — | tay 0,62 kW Máy khác | % | 0,1 | — | — |