Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 100m · Chương: BB
BB.90509 là mã hiệu công tác "Khử trùng ống nước — Đường kính ống (mm) 500", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nước sạch | m3 | 23,55 | — | — |
| Vật liệu | — | Clor bột | gam | 1.177,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm nước 5 cv | ca | 1,4 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 100m · Chương: BB
BB.90509 là mã hiệu công tác "Khử trùng ống nước — Đường kính ống (mm) 500", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Nước sạch | m3 | 23,55 | — | — |
| Vật liệu | — | Clor bột | gam | 1.177,5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm nước 5 cv | ca | 1,4 | — |
| — |
| — |