Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 100m · Chương: BD
BD.11310 là mã hiệu công tác "Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng trên cạn, đường kính 400mm- 600mm", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bột Bentonite | kg | 1.750 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột Ejectomer | kg | 2,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống khoan (cần khoan) | cái | 0,69 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan | cái | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 100m · Chương: BD
BD.11310 là mã hiệu công tác "Khoan đặt ống nhựa HDPE bằng máy khoan ngầm có định hướng trên cạn, đường kính 400mm- 600mm", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bột Bentonite | kg | 1.750 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột Ejectomer | kg | 2,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống khoan (cần khoan) | cái | 0,69 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưỡi khoan | cái | 0,07 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ phát sóng 86B11 | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ định vị | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu phá 400mm | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu phá 500mm | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu phá 650mm | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây xích truyền động | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 6 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 23,94 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn dung dịch 750 lít | ca | 1,591 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm 200m3/h | ca | 1,591 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan ngầm có định hướng | ca | 1,843 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưỡi khoan | cái | 0,07 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ phát sóng 86B11 | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ định vị | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu phá 400mm | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu phá 500mm | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu phá 650mm | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây xích truyền động | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 6 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 23,94 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn dung dịch 750 lít | ca | 1,591 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm 200m3/h | ca | 1,591 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan ngầm có định hướng | ca | 1,843 | — | — |