Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 100m · Chương: BD
BD.12211 là mã hiệu công tác "Khoan đặt 02 sợi cáp trên cạn — Khoan ngầm trên cạn Số lượng cáp ngầm 01 sợi", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bột Bentonite | kg | 250 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột Ejectomer | kg | 1,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống khoan (cần khoan) | m | 0,61 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan | cái | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 100m · Chương: BD
BD.12211 là mã hiệu công tác "Khoan đặt 02 sợi cáp trên cạn — Khoan ngầm trên cạn Số lượng cáp ngầm 01 sợi", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bột Bentonite | kg | 250 | — | — |
| Vật liệu | — | Bột Ejectomer | kg | 1,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống khoan (cần khoan) | m | 0,61 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưỡi khoan | cái | 0,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ phát sóng 86B11 | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ định vị | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu phá 150mm | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây xích truyền động | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 6 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 13,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn dung dịch 750 | ca | 0,732 | — | — |
| Máy thi công | — | lít | ca | 0,732 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm 200m3/h | ca | 0,95 | — | — |
| Vật liệu | — | Lưỡi khoan | cái | 0,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ phát sóng 86B11 | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ định vị | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu phá 150mm | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây xích truyền động | cái | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 6 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 13,45 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn dung dịch 750 | ca | 0,732 | — | — |
| Máy thi công | — | lít | ca | 0,732 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm 200m3/h | ca | 0,95 | — | — |