Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1lần lắp dựng + tháo dỡ · Chương: BD
BD.21002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng — Loại máy - thiết bị Khoan xoay tự hành 54 CV, 300 CV", đơn vị tính 1lần lắp dựng + tháo dỡ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ hộp kê máy nhóm II | m3 | 0,51 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván nhóm IV | m3 | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh 7 cm | kg | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép d3mm | kg | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1lần lắp dựng + tháo dỡ · Chương: BD
BD.21002 là mã hiệu công tác "Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng — Loại máy - thiết bị Khoan xoay tự hành 54 CV, 300 CV", đơn vị tính 1lần lắp dựng + tháo dỡ, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ hộp kê máy nhóm II | m3 | 0,51 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ ván nhóm IV | m3 | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh 7 cm | kg | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép d3mm | kg | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cáp d16 giằng máy khoan | kg | 18,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Đất sét chèn ống miệng giếng | m3 | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 10,18 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan | ca | 0,37 | — | — |
| Vật liệu | — | Cáp d16 giằng máy khoan | kg | 18,75 | — | — |
| Vật liệu | — | Đất sét chèn ống miệng giếng | m3 | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 10,18 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan | ca | 0,37 | — | — |