Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1m khoan · Chương: BD
BD.22132 là mã hiệu công tác "Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Đá IV", đơn vị tính 1m khoan, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Choòng khoan loại: | cái | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | 900 kg/cái | bộ | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ cần khoan loại | cái | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | D220: 1120 kg/bộ | kg | 0,479 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1m khoan · Chương: BD
BD.22132 là mã hiệu công tác "Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan ≤ 50m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Đá IV", đơn vị tính 1m khoan, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Choòng khoan loại: | cái | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | 900 kg/cái | bộ | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ cần khoan loại | cái | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | D220: 1120 kg/bộ | kg | 0,479 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Ống múc loại: 635 | kg | 1,583 | — | — |
| Vật liệu | — | kg/cái | kg | 1,796 | — | — |
| Vật liệu | — | Cáp khoan | kg | 0,931 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | m3 | 4,608 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép nhíp | m3 | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bi hợp kim | % | 2,49 | — | — |
| Vật liệu | — | Đất sét | công | 1,305 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước thi công | ca | 0,234 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,344 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0,234 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Ống múc loại: 635 | kg | 1,583 | — | — |
| Vật liệu | — | kg/cái | kg | 1,796 | — | — |
| Vật liệu | — | Cáp khoan | kg | 0,931 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | m3 | 4,608 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép nhíp | m3 | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bi hợp kim | % | 2,49 | — | — |
| Vật liệu | — | Đất sét | công | 1,305 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước thi công | ca | 0,234 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,344 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | ca | 0,234 | — | — |