Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: m khoan · Chương: BD
BD.23122 là mã hiệu công tác "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá IV", đơn vị tính m khoan, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ choòng gồm: | bộ | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | loại M | m | 0,013 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | loại C | m3 | 0,396 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: m khoan · Chương: BD
BD.23122 là mã hiệu công tác "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54 CV độ sâu khoan ≤50 m đường kính lỗ khoan từ 200 đến <300mm — Cấp đá IV", đơn vị tính m khoan, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ choòng gồm: | bộ | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | loại M | m | 0,013 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | loại C | m3 | 0,396 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | m3 | 1,96 | — | — |
| Vật liệu | — | loại T | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | công | 0,44 | — | — |
| Vật liệu | — | loại K | ca | 0,074 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan D 63,5 mm | ca | 0,044 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối cần | ca | 0,026 | — | — |
| Vật liệu | — | Đất sét Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 54 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | m3 | 1,96 | — | — |
| Vật liệu | — | loại T | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | công | 0,44 | — | — |
| Vật liệu | — | loại K | ca | 0,074 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan D 63,5 mm | ca | 0,044 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối cần | ca | 0,026 | — | — |
| Vật liệu | — | Đất sét Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 54 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 5 | — | — |