Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1m khoan · Chương: BD
BD.25302 là mã hiệu công tác "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá IV", đơn vị tính 1m khoan, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ choòng gồm: | bộ | 0,071 | — | — |
| Vật liệu | — | loại M | m | 0,042 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | loại C | kg | 111,702 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1m khoan · Chương: BD
BD.25302 là mã hiệu công tác "Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 300 CV độ sâu khoan từ 50 đến ≤ 100 m đường kính lỗ khoan từ 500 đến <600mm — Cấp đá IV", đơn vị tính 1m khoan, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ choòng gồm: | bộ | 0,071 | — | — |
| Vật liệu | — | loại M | m | 0,042 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | loại C | kg | 111,702 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | m3 | 5,289 | — | — |
| Vật liệu | — | loại T | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | công | 1,84 | — | — |
| Vật liệu | — | loại K | ca | 0,223 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan D 114 mm | ca | 0,134 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối cần | ca | 0,067 | — | — |
| Vật liệu | — | Sét bột Bentonít Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 300 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | m3 | 5,289 | — | — |
| Vật liệu | — | loại T | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ choòng nón xoay- | công | 1,84 | — | — |
| Vật liệu | — | loại K | ca | 0,223 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần khoan D 114 mm | ca | 0,134 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu nối cần | ca | 0,067 | — | — |
| Vật liệu | — | Sét bột Bentonít Nước thi công Vật liệu khác Nhân công nhóm 3 Máy khoan xoay 300 cv Máy trộn dung dịch 750 lít Máy bơm nước 2 kW Máy khác | % | 2 | — | — |