Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1m ống · Chương: BD
BD.28304 là mã hiệu công tác "Chống ống — Đường kính ống (mm) 529", đơn vị tính 1m ống, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống chống | m | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,896 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,056 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,112 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1m ống · Chương: BD
BD.28304 là mã hiệu công tác "Chống ống — Đường kính ống (mm) 529", đơn vị tính 1m ống, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống chống | m | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 0,896 | — | — |
| Vật liệu | — | Ô xy | chai | 0,056 | — | — |
| Vật liệu | — | Khí gas | kg | 0,112 | — | — |
| Vật liệu | — | Sắt tròn | kg | 0,55 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,78 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan giếng | ca | 0,194 | — | — |
| Máy thi công | — | Mày hàn 23 kW | ca | 0,16 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Sắt tròn | kg | 0,55 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,78 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan giếng | ca | 0,194 | — | — |
| Máy thi công | — | Mày hàn 23 kW | ca | 0,16 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |