Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 5 đèn · Chương: BD
BD.41171 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đèn thoát hiểm", đơn vị tính 5 đèn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đèn thoát hiểm | bộ | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn công nghiệp | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh vít nở M6 | bộ | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 5 đèn · Chương: BD
BD.41171 là mã hiệu công tác "Lắp đặt đèn thoát hiểm", đơn vị tính 5 đèn, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Đèn thoát hiểm | bộ | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cồn công nghiệp | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh vít nở M6 | bộ | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0,73 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,73 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan 1 kW | ca | 0,34 | — | — |
| Máy thi công | — | Đồng hồ vạn năng | ca | 0,78 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0,73 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,73 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan 1 kW | ca | 0,34 | — | — |
| Máy thi công | — | Đồng hồ vạn năng | ca | 0,78 | — | — |