Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1 thiết bị · Chương: BD
BD.42102 là mã hiệu công tác "Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera — Monitor", đơn vị tính 1 thiết bị, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thiếc hàn | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa thông | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh vít nở M5 | bộ | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Gen nilon cách điện Φ6 | m | 2 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-III
ĐVT: 1 thiết bị · Chương: BD
BD.42102 là mã hiệu công tác "Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera — Monitor", đơn vị tính 1 thiết bị, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-III do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thiếc hàn | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhựa thông | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh vít nở M5 | bộ | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Gen nilon cách điện Φ6 | m | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,65 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Vôn mét điện tử | ca | 0,29 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 0,65 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Vôn mét điện tử | ca | 0,29 | — | — |