Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 quan sát địa vật lý · Chương: CB
CB.11110 là mã hiệu công tác "Thăm dò địa chấn bằng máy ES- 125 — Cấp địa hình I - II", đơn vị tính 1 quan sát địa vật lý, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây địa chấn | m | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Tời địa chấn | chiếc | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Cực thu sóng dọc | chiếc | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Cực thu sóng ngang | chiếc | 0,01 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 quan sát địa vật lý · Chương: CB
CB.11110 là mã hiệu công tác "Thăm dò địa chấn bằng máy ES- 125 — Cấp địa hình I - II", đơn vị tính 1 quan sát địa vật lý, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dây địa chấn | m | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Tời địa chấn | chiếc | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Cực thu sóng dọc | chiếc | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Cực thu sóng ngang | chiếc | 0,01 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Chốt búa | chiếc | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bàn đập | chiếc | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Búa | chiếc | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Ắc quy 12V | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ sạc ắc quy | bộ | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy địa chấn ES-125 | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Chốt búa | chiếc | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bàn đập | chiếc | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Búa | chiếc | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Ắc quy 12V | bộ | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Bộ sạc ắc quy | bộ | 0,001 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 3 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy địa chấn ES-125 | ca | 0,27 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |