Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 quan sát địa vật lý · Chương: CB
CB.21120 là mã hiệu công tác "Thăm dò địa vật lý điện bằng phương pháp đo mặt cắt điện — Cấp địa hình III - IV", đơn vị tính 1 quan sát địa vật lý, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện cực đồng | cái | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện cực sắt | cái | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Pin BTO-45 | hòm | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện cực không phân cực | cái | 0,005 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 quan sát địa vật lý · Chương: CB
CB.21120 là mã hiệu công tác "Thăm dò địa vật lý điện bằng phương pháp đo mặt cắt điện — Cấp địa hình III - IV", đơn vị tính 1 quan sát địa vật lý, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện cực đồng | cái | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện cực sắt | cái | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Pin BTO-45 | hòm | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện cực không phân cực | cái | 0,005 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Pin 1,5 vôn | cái | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Tời cuốn dây | cái | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Sunphat đồng | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,53 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy UJ- 18 | ca | 0,042 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Pin 1,5 vôn | cái | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Tời cuốn dây | cái | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Sunphat đồng | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,53 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy UJ- 18 | ca | 0,042 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |