Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 m · Chương: CD
CD.11110 là mã hiệu công tác "Đặt ống quan trắc mực nước ngầm trong hố khoan", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống thép 65 mm | mét | 1,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Quả bo | quả | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Nắp đậy ống | cái | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 m · Chương: CD
CD.11110 là mã hiệu công tác "Đặt ống quan trắc mực nước ngầm trong hố khoan", đơn vị tính 1 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống thép 65 mm | mét | 1,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Quả bo | quả | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Nắp đậy ống | cái | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,9 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,9 | — | — |