Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 điểm · Chương: CE
CE.11310 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm cắt cánh bằng máy", đơn vị tính 1 điểm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cánh cắt (E60 - E70 - E100) | bộ | 0,00015 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần cắt cánh (40 cái) | bộ | 0,0025 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,45 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 điểm · Chương: CE
CE.11310 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm cắt cánh bằng máy", đơn vị tính 1 điểm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cánh cắt (E60 - E70 - E100) | bộ | 0,00015 | — | — |
| Vật liệu | — | Cần cắt cánh (40 cái) | bộ | 0,0025 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,45 | — |
| — |
| Máy thi công | — | Thiết bị đo ngẫu lực | ca | 0,14 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |
| — |
| Máy thi công | — | Thiết bị đo ngẫu lực | ca | 0,14 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 2 | — | — |