Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 lần thí nghiệm · Chương: CE
CE.11410 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT — Cấp đất, đá I - III", đơn vị tính 1 lần thí nghiệm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mũi xuyên cắt | cái | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống mẫu | ống | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Hộp gỗ đựng mẫu | hộp | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 lần thí nghiệm · Chương: CE
CE.11410 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT — Cấp đất, đá I - III", đơn vị tính 1 lần thí nghiệm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Mũi xuyên cắt | cái | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống mẫu | ống | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Hộp gỗ đựng mẫu | hộp | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Bộ dụng cụ thí nghiệm SPT | ca | 0,1 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Bộ dụng cụ thí nghiệm SPT | ca | 0,1 | — | — |