Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 điểm · Chương: CE
CE.11510 là mã hiệu công tác "Nén ngang trong lỗ khoan — Cấp đất đá I - III", đơn vị tính 1 điểm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống đồng trục 25 và 50 | bộ | 0,0013 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống đo thí nghiệm | cái | 0,0013 | — | — |
| Vật liệu | — | Ghen cao su 63 | m | 0,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Màng buồng nước 270 | cái | 0,04 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 điểm · Chương: CE
CE.11510 là mã hiệu công tác "Nén ngang trong lỗ khoan — Cấp đất đá I - III", đơn vị tính 1 điểm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Ống đồng trục 25 và 50 | bộ | 0,0013 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống đo thí nghiệm | cái | 0,0013 | — | — |
| Vật liệu | — | Ghen cao su 63 | m | 0,06 | — | — |
| Vật liệu | — | Màng buồng nước 270 | cái | 0,04 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Bình khí CO2 (100 bar) | cái | 0,026 | — | — |
| Vật liệu | — | Áp kế bình hơi (25 bar) | cái | 0,0026 | — | — |
| Vật liệu | — | Áp kế (5 - 25 - 100 bar) | bộ | 0,00065 | — | — |
| Vật liệu | — | Áp kế (250 bar) | cái | 0,00065 | — | — |
| Vật liệu | — | Ghen kim loại 63 | m | 0,052 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,26 | — | — |
| Máy thi công | — | Bộ nén ngang GA hoặc tương tự | ca | 0,14 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Bình khí CO2 (100 bar) | cái | 0,026 | — | — |
| Vật liệu | — | Áp kế bình hơi (25 bar) | cái | 0,0026 | — | — |
| Vật liệu | — | Áp kế (5 - 25 - 100 bar) | bộ | 0,00065 | — | — |
| Vật liệu | — | Áp kế (250 bar) | cái | 0,00065 | — | — |
| Vật liệu | — | Ghen kim loại 63 | m | 0,052 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,26 | — | — |
| Máy thi công | — | Bộ nén ngang GA hoặc tương tự | ca | 0,14 | — | — |