Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 đoạn ép · Chương: CE
CE.11710 là mã hiệu công tác "Ép nước thí nghiệm trong lỗ khoan", đơn vị tính 1 đoạn ép, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ kính ép | bộ | 0,033 | — | — |
| Vật liệu | — | Quả bo cao su | quả | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống tổ ống dài 1m | ống | 0,033 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống ngoài 16 | m | 0,25 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 đoạn ép · Chương: CE
CE.11710 là mã hiệu công tác "Ép nước thí nghiệm trong lỗ khoan", đơn vị tính 1 đoạn ép, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Bộ kính ép | bộ | 0,033 | — | — |
| Vật liệu | — | Quả bo cao su | quả | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống tổ ống dài 1m | ống | 0,033 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống ngoài 16 | m | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Tuy ô dẫn nước | m | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo áp lực 4kG/cm2 | cái | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo lưu lượng 3m3/h | cái | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo nước | cái | 0,033 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhiệt kế | cái | 0,033 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ ép nước | quyển | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 12,18 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm 25 cv | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Tuy ô dẫn nước | m | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo áp lực 4kG/cm2 | cái | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo lưu lượng 3m3/h | cái | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo nước | cái | 0,033 | — | — |
| Vật liệu | — | Nhiệt kế | cái | 0,033 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện | m | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ ép nước | quyển | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 12,18 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm 25 cv | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |