Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 10 điểm · Chương: CE
CE.12410 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm đo mô đun đàn hồi bằng tấm ép cứng; đường cứng bàn nén D = 34 cm", đơn vị tính 10 điểm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dàn đo lún | bộ | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo lún | cái | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Bàn nén D = 34cm | cái | 0,0001 | — | — |
| Vật liệu | — | Xẻng | cái | 0,05 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 10 điểm · Chương: CE
CE.12410 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm đo mô đun đàn hồi bằng tấm ép cứng; đường cứng bàn nén D = 34 cm", đơn vị tính 10 điểm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Dàn đo lún | bộ | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Đồng hồ đo lún | cái | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Bàn nén D = 34cm | cái | 0,0001 | — | — |
| Vật liệu | — | Xẻng | cái | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Cuốc chim | cái | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Dao gạt đất | cái | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát chuẩn | kg | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá hộc dùng để chất tải | m3 | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầm I 300 - 350 dài hơn 3,5m | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích nâng 50T | ca | 1,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy 3kW | ca | 1,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Ô tô vận tải thùng 12T | ca | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cuốc chim | cái | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Dao gạt đất | cái | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát chuẩn | kg | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá hộc dùng để chất tải | m3 | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầm I 300 - 350 dài hơn 3,5m | kg | 0,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Kích nâng 50T | ca | 1,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy 3kW | ca | 1,8 | — | — |
| Máy thi công | — | Ô tô vận tải thùng 12T | ca | 0,5 | — | — |