Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 ha · Chương: CE
CE.124203 là mã hiệu công tác "Thủy chuẩn kỹ thuật — CHƯƠNG VI: CÔNG TÁC ĐO LƯỚI KHỐNG CHẾ MẶT BẰNG; 61; CHƯƠNG VII: CÔNG TÁC ĐO KHỐNG CHẾ CAO; 69; Trang", đơn vị tính 1 ha, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy thi công | — | Máy khác % 10 10 10 10 10 10 | % | 53 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 ha · Chương: CE
CE.124203 là mã hiệu công tác "Thủy chuẩn kỹ thuật — CHƯƠNG VI: CÔNG TÁC ĐO LƯỚI KHỐNG CHẾ MẶT BẰNG; 61; CHƯƠNG VII: CÔNG TÁC ĐO KHỐNG CHẾ CAO; 69; Trang", đơn vị tính 1 ha, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy thi công | — | Máy khác % 10 10 10 10 10 10 | % | 53 | — | — |