Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm · Chương: CE
CE.12810 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn PDA — Đường kính cọc (mm) 1.000", đơn vị tính 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép gia cố đầu cọc | kg | 136 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan bê tông D10 | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông cường độ cao M16 | cái | 16 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm · Chương: CE
CE.12810 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớn PDA — Đường kính cọc (mm) 1.000", đơn vị tính 1 lần thí nghiệm/1 cọc thí nghiệm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Thép gia cố đầu cọc | kg | 136 | — | — |
| Vật liệu | — | Que hàn | kg | 2,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Mũi khoan bê tông D10 | cái | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Bu lông cường độ cao M16 | cái | 16 | — |
| — |
| Vật liệu | — | Quả búa 14T | quả | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Quả búa 20T | quả | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu đo gia tốc và biến dạng | bộ | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 8 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 20 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục bánh xích 40T | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy PDA | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan 750W | ca | 5 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | Quả búa 14T | quả | 0,005 | — | — |
| Vật liệu | — | Quả búa 20T | quả | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đầu đo gia tốc và biến dạng | bộ | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 8 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 20 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cần trục bánh xích 40T | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy PDA | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hàn 23kW | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khoan 750W | ca | 5 | — | — |