Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 bệ thí nghiệm · Chương: CE
CE.13010 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm cơ địa trên bệ bê tông trong hầm ngang", đơn vị tính 1 bệ thí nghiệm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 300 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá dăm 1x2 | m3 | 0,85 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép gai 10 | kg | 35 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 bệ thí nghiệm · Chương: CE
CE.13010 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm cơ địa trên bệ bê tông trong hầm ngang", đơn vị tính 1 bệ thí nghiệm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 300 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá dăm 1x2 | m3 | 0,85 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép gai 10 | kg | 35 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép gai 16 | kg | 40 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép gai 22 | kg | 45 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép 2 - 3 | kg | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép gai 32 - 40 | kg | 27 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ dán 25mm | m2 | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ dán 40mm | m2 | 0,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống cao su mềm | m | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bóng điện 36W | cái | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Bóng điện 100W | cái | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Cầu chì sứ | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đui điện | cái | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây cáp điện 3 pha | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện súp | m | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cầu dao điện 3 pha | cái | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu công nghiệp 20 | kg | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ tấm | m3 | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 326 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 3,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm nước 120 cv | ca | 10,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép gai 16 | kg | 40 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép gai 22 | kg | 45 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây thép 2 - 3 | kg | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép gai 32 - 40 | kg | 27 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ dán 25mm | m2 | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ dán 40mm | m2 | 0,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Ống cao su mềm | m | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Bóng điện 36W | cái | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Bóng điện 100W | cái | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Cầu chì sứ | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Đui điện | cái | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây cáp điện 3 pha | m | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Dây điện súp | m | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cầu dao điện 3 pha | cái | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu công nghiệp 20 | kg | 20 | — | — |
| Vật liệu | — | Gỗ tấm | m3 | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 326 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén khí 600 m3/h | ca | 3,6 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy bơm nước 120 cv | ca | 10,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |