Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 điểm · Chương: CF
CF.11320 là mã hiệu công tác "Giải tích cấp 1 — Bộ thiết bị GPS (3 máy)", đơn vị tính 1 điểm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá 1x2 | m3 | 0,023 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh + dây thép | kg | 0,3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 điểm · Chương: CF
CF.11320 là mã hiệu công tác "Giải tích cấp 1 — Bộ thiết bị GPS (3 máy)", đơn vị tính 1 điểm, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá 1x2 | m3 | 0,023 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh + dây thép | kg | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn trắng + đỏ | kg | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh chữ U | kg | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ đo | quyển | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 5,54 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 13,74 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử TS06 | ca | 1,25 | — | — |
| Máy thi công | — | hoặc loại tương tự | ca | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn trắng + đỏ | kg | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh chữ U | kg | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ đo | quyển | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 5,54 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 13,74 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử TS06 | ca | 1,25 | — | — |
| Máy thi công | — | hoặc loại tương tự | ca | 10 | — | — |