Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 mốc · Chương: CF
CF.21130 là mã hiệu công tác "Cắm mốc chỉ giới đường đỏ, cắm mốc ranh giới quy hoạch — Cấp địa hình III", đơn vị tính 1 mốc, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 13 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá 1x2 | m3 | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,026 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh + dây thép | kg | 0,1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 mốc · Chương: CF
CF.21130 là mã hiệu công tác "Cắm mốc chỉ giới đường đỏ, cắm mốc ranh giới quy hoạch — Cấp địa hình III", đơn vị tính 1 mốc, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 13 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá 1x2 | m3 | 0,04 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,026 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh + dây thép | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn trắng+đỏ | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ đo | quyển | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1,01 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2,47 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0,19 | — | — |
| Máy thi công | — | TS06 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn trắng+đỏ | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ đo | quyển | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1,01 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 2,47 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0,19 | — | — |
| Máy thi công | — | TS06 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |