Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 km · Chương: CG
CG.11230 là mã hiệu công tác "Thủy chuẩn hạng 4 — Cấp địa hình III", đơn vị tính 1 km, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ xẻ nhóm V | m3 | 0,0015 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá 1x2 | m3 | 0,006 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,0035 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 1 km · Chương: CG
CG.11230 là mã hiệu công tác "Thủy chuẩn hạng 4 — Cấp địa hình III", đơn vị tính 1 km, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Gỗ xẻ nhóm V | m3 | 0,0015 | — | — |
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đá 1x2 | m3 | 0,006 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,0035 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1,81 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4,98 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thủy bình điện tử | ca | 0,38 | — | — |
| Máy thi công | — | PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | Đinh | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 1,81 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 4,98 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thủy bình điện tử | ca | 0,38 | — | — |
| Máy thi công | — | PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 2 | — | — |