Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 100m · Chương: CH
CH.11210 là mã hiệu công tác "Đo vẽ mặt cắt ngang ở dưới nước — Cấp địa hình I", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cái | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn đỏ+trắng | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0,61 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 100m · Chương: CH
CH.11210 là mã hiệu công tác "Đo vẽ mặt cắt ngang ở dưới nước — Cấp địa hình I", đơn vị tính 100m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cái | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Sơn đỏ+trắng | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 0,61 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,84 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | TS06 hoặc loại tương tự | ca | 0,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 0,84 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | TS06 hoặc loại tương tự | ca | 0,08 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 5 | — | — |