Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 100 m · Chương: CH
CH.21340 là mã hiệu công tác "Đo vẽ tuyến đường dây 500kV — Cấp địa hình IV", đơn vị tính 100 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 1,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép 8 - 10 | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cọc gỗ (4 x 4 x 40)cm | cái | 1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 100 m · Chương: CH
CH.21340 là mã hiệu công tác "Đo vẽ tuyến đường dây 500kV — Cấp địa hình IV", đơn vị tính 100 m, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Xi măng PCB30 | kg | 1,7 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát vàng | m3 | 0,02 | — | — |
| Vật liệu | — | Thép 8 - 10 | kg | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Cọc gỗ (4 x 4 x 40)cm | cái | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ các loại | quyển | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 20 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 3,57 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 8,34 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0,42 | — | — |
| Máy thi công | — | TS06 hoặc loại tương tự | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ các loại | quyển | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 20 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 3,57 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 8,34 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 0,42 | — | — |
| Máy thi công | — | TS06 hoặc loại tương tự | ca | 0,1 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |