Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 100 ha · Chương: CK
CK.21810 là mã hiệu công tác "Bản đồ tỷ lệ 1/2.000, đường đồng mức 2,0 m — Cấp địa hình I", đơn vị tính 100 ha, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ đo | quyển | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 13,51 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 100 ha · Chương: CK
CK.21810 là mã hiệu công tác "Bản đồ tỷ lệ 1/2.000, đường đồng mức 2,0 m — Cấp địa hình I", đơn vị tính 100 ha, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ đo | quyển | 1,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 13,51 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 36,32 | — | — |
| Máy thi công | — | Bộ thiết bị GPS G3100-R2 | ca | 3,74 | — | — |
| Máy thi công | — | hoặc loại tương tự (3 máy) | ca | 0,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thủy bình điện tử PLP- 110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 36,32 | — | — |
| Máy thi công | — | Bộ thiết bị GPS G3100-R2 | ca | 3,74 | — | — |
| Máy thi công | — | hoặc loại tương tự (3 máy) | ca | 0,9 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy thủy bình điện tử PLP- 110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |