Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 100 ha · Chương: CK
CK.31650 là mã hiệu công tác "Bản đồ tỷ lệ 1/1000 đường đồng mức 2m — Cấp địa hình V", đơn vị tính 100 ha, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 50 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ đo | quyển | 30 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 144,84 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-I
ĐVT: 100 ha · Chương: CK
CK.31650 là mã hiệu công tác "Bản đồ tỷ lệ 1/1000 đường đồng mức 2m — Cấp địa hình V", đơn vị tính 100 ha, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-I do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Cọc gỗ (4x4x40) cm | cọc | 50 | — | — |
| Vật liệu | — | Sổ đo | quyển | 30 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 15 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công Kỹ sư | công | 144,84 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 399,46 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 51,24 | — | — |
| Máy thi công | — | TS06 hoặc loại tương | ca | 4,59 | — | — |
| Máy thi công | — | tự Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 3 | công | 399,46 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy toàn đạc điện tử | ca | 51,24 | — | — |
| Máy thi công | — | TS06 hoặc loại tương | ca | 4,59 | — | — |
| Máy thi công | — | tự Máy thuỷ bình điện tử PLP-110 hoặc loại tương tự Máy khác | % | 10 | — | — |