Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.01004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xi măng — Cường độ theo phương pháp chuẩn", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | k w h | 9,41 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát tiêu chuẩn | kg | 4,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1,75 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.01004 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xi măng — Cường độ theo phương pháp chuẩn", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | k w h | 9,41 | — | — |
| Vật liệu | — | Cát tiêu chuẩn | kg | 4,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | công | 1,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Bàn dằn | ca | 0,021 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén thuỷ lực 50 tấn | ca | 0,216 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn xi măng 5L | ca | 0,044 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Bàn dằn | ca | 0,021 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nén thuỷ lực 50 tấn | ca | 0,216 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy trộn xi măng 5L | ca | 0,044 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy khác | % | 5 | — | — |