Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.01005 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xi măng — Khối lượng riêng", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | k w h | 2,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu hoả | lít | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Kali hydrosunphat (KHSO ) | công | 0,253 | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.01005 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xi măng — Khối lượng riêng", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | k w h | 2,8 | — | — |
| Vật liệu | — | Dầu hoả | lít | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Kali hydrosunphat (KHSO ) | công | 0,253 | — |
| — |
| Vật liệu | — | 4 | ca | 0,342 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | ca | 0,031 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,031 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy hút ẩm Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |
| — |
| Vật liệu | — | 4 | ca | 0,342 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | ca | 0,031 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,031 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy hút ẩm Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |