Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.01008 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xi măng — Hàm lượng SiO2", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | k w h | 11,44 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 3 | lít | 1,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | hộp | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | lít | 0,08 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.01008 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xi măng — Hàm lượng SiO2", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | k w h | 11,44 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 3 | lít | 1,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | hộp | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | lít | 0,08 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Kali Cacbonat (K CO ) | lít | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 3 | lít | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit sunfuric (H SO ) | kg | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | gam | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Kali hydrosunphat (KHSO ) | công | 1,236 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,125 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,804 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp cát | ca | 0,682 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy hút ẩm Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Kali Cacbonat (K CO ) | lít | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 3 | lít | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit sunfuric (H SO ) | kg | 0,003 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | gam | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Kali hydrosunphat (KHSO ) | công | 1,236 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,125 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,804 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp cát | ca | 0,682 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung Kẹp niken Tủ hút khí độc Máy hút ẩm Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |