Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.01014 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xi măng — Hàm lượng CaO", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 0,94 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit ethylendiamin tetra | kg | 0,01 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.01014 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm xi măng — Hàm lượng CaO", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 0,94 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit ethylendiamin tetra | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphtalein | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni hydroxit (NH OH) | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | gam | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | công | 0,41 | — | — |
| Vật liệu | — | K BrO | ca | 0,325 | — | — |
| Vật liệu | — | Bari clorua (BaCl ) 2 Eriocrom T (ETOO) Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Bếp điện Cân phân tích Máy hút ẩm Lò nung Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphtalein | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni hydroxit (NH OH) | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | gam | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | công | 0,41 | — | — |
| Vật liệu | — | K BrO | ca | 0,325 | — | — |
| Vật liệu | — | Bari clorua (BaCl ) 2 Eriocrom T (ETOO) Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Bếp điện Cân phân tích Máy hút ẩm Lò nung Máy khác | % | 5 | — | — |