Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.02010 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy phân tích hạt LAZER Máy hút ẩm Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế 12,89 5 0,464 1,551 - 0,069 5; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 0,30 | kwh | 12,89 | — | — |
| Vật liệu | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | 0,938 | công | 0,464 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 1,551 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.02010 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm cát — Vật liệu Điện năng Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Máy phân tích hạt LAZER Máy hút ẩm Máy khác; kwh % công ca ca ca %; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế 12,89 5 0,464 1,551 - 0,069 5; Thành phần hạt bằng PP tỷ trọng kế", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 0,30 | kwh | 12,89 | — | — |
| Vật liệu | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | 0,938 | công | 0,464 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 1,551 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 0,069 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 0,069 | — | — |