Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.03002 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi)", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 22,39 | kwh | 14,92 | — | — |
| Vật liệu | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | 0,65 | công | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | 2,73 | ca | 1,82 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.03002 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Vật liệu Điện năng Nước cất Vật liệu khác Nhân công nhóm 4 Máy thi công Tủ sấy Cân kỹ thuật Cân thủy tĩnh Máy khác; kwh lít % công ca ca ca %; Khối lượng riêng của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 0,25 5 0,38 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi) 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá dăm bằng phương pháp đơn giản 14,92 - 5 0,25 1,82 0,031 - 5; Khối lượng thể tích xốp của đá dăm (sỏi) 22,39 - 5 0,15 2,73 - 0,031 5; Khối lượng thể tích của đá nguyên khai, đá dăm (sỏi)", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 22,39 | kwh | 14,92 | — | — |
| Vật liệu | — | 5 | % | 5 | — | — |
| Nhân công | — | 0,65 | công | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | 2,73 | ca | 1,82 | — | — |
| Máy thi công | — | 0,031 | ca | 0,031 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 0,031 | — | — |
| Máy thi công | — | 0,031 | ca | 0,031 | — | — |
| Máy thi công | — | - | ca | 0,031 | — | — |