Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.03019 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng Oxit Silic vô định hình", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 16,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 1,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0,08 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.03019 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm đá dăm (sỏi) — Hàm lượng Oxit Silic vô định hình", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 16,6 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 1,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | lít | 0,08 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri Cacbonat (Na CO ) | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 3 | lít | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit sunfuric (H SO ) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | công | 1,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,125 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ hút khí độc | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Kẹp niken | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Chén bạch kim | ca | 0,063 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Cân kỹ thuật Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri Cacbonat (Na CO ) | kg | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 3 | lít | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit sunfuric (H SO ) | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | công | 1,45 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,125 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 0,75 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ hút khí độc | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Kẹp niken | ca | 0,25 | — | — |
| Máy thi công | — | Chén bạch kim | ca | 0,063 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Cân kỹ thuật Máy khác | % | 5 | — | — |