Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.04001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm mài mòn hóa chất của cốt liệu bê tông", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 0,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Hộp ngâm mẫu | hộp | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Magie sunfat (MgSO ) | kg | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | % | 10 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.04001 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm mài mòn hóa chất của cốt liệu bê tông", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 0,52 | — | — |
| Vật liệu | — | Hộp ngâm mẫu | hộp | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Magie sunfat (MgSO ) | kg | 1 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | % | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 0,625 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 0,063 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | công | 0,625 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 0,063 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy Máy khác | % | 5 | — | — |