Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.05101 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phản ứng kiềm của cốt liệu đá, cát", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 40,23 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | ZnO.HNO | kg | 0,1 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.05101 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phản ứng kiềm của cốt liệu đá, cát", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 40,23 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 4 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 3 | — | — |
| Vật liệu | — | ZnO.HNO | kg | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri hydroxit (NaOH) | gam | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | kg | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | % | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit sunfuric (H SO ) | công | 1,794 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,175 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nghiền rung | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 1,234 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ hút khí độc | ca | 1,234 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | lít | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | kg | 0,2 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri hydroxit (NaOH) | gam | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | kg | 0,15 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit flohydric (HF) | % | 10 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit sunfuric (H SO ) | công | 1,794 | — | — |
| Vật liệu | — | 2 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,175 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 0,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy nghiền rung | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 1,234 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ hút khí độc | ca | 1,234 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung | ca | 1,5 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm Kẹp niken Chén bạch kim Máy khác | % | 5 | — | — |