Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.06003 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng SiO 2", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 2 3 | kwh | 43,27 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | lít | 1,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | gam | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | lít | 0,3 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.06003 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng SiO 2", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | 2 3 | kwh | 43,27 | — | — |
| Vật liệu | — | Điện năng | lít | 1,4 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | gam | 8 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | lít | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | kg | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit sulfosalisalic | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri hydroxit (NaOH) | công | 1,8 | — | — |
| Vật liệu | — | (EDTA) | ca | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 1,364 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Kẹp niken | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy nghiền rung Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | kg | 0,015 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit sulfosalisalic | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri hydroxit (NaOH) | công | 1,8 | — | — |
| Vật liệu | — | (EDTA) | ca | 0,125 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 1,364 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 | ca | 2 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân kỹ thuật | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Cân phân tích | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Máy hút ẩm | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Lò nung | ca | 1 | — | — |
| Máy thi công | — | Tủ sấy | ca | 1,364 | — | — |
| Máy thi công | — | Kẹp niken | ca | 0,125 | — | — |
| Máy thi công | — | Bếp điện Tủ hút khí độc Chén bạch kim Máy nghiền rung Máy khác | % | 5 | — | — |