Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.06006 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng Al O 2 3", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 1,62 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphtalein | lít | 0,05 | — | — |
Tra cứu dữ liệu xây dựng · 38/2026/TT-BXD PL-V
ĐVT: 1 chỉ tiêu · Chương: DA
DA.06006 là mã hiệu công tác "Thí nghiệm phân tích thành phần hoá học vật liệu cát, đá gạch — Hàm lượng Al O 2 3", đơn vị tính 1 chỉ tiêu, thuộc 38/2026/TT-BXD PL-V do B? X�y d?ng ban hành — dùng để tính dự toán hao phí vật liệu, nhân công và máy thi công.
Theo thuyết minh chung của bộ định mức (xem văn bản nguồn bên trên).
| Loại | Mã VT | Vật tư | ĐVT | Định mức | Bậc thợ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | — | Điện năng | kwh | 1,62 | — | — |
| Vật liệu | — | Nước cất | lít | 0,5 | — | — |
| Vật liệu | — | Giấy lọc | hộp | 0,3 | — | — |
| Vật liệu | — | Phenolphtalein | lít | 0,05 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit ethylendiamin tetra | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | lít | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri Hydroxit (NaOH) | lít | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni hydroxit (NH OH) | ml | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | ml | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit axetic (CH COO) | gam | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri flourua (NaF) | công | 0,35 | — | — |
| Vật liệu | — | Xylenol da cam | ca | 0,206 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 2 | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,125 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 Bếp điện Lò nung Máy chưng cất nước Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit ethylendiamin tetra | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Bạc Nitrat (AgNO ) | lít | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | kg | 0,03 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit Clohydric (HCl) | kg | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri Hydroxit (NaOH) | lít | 0,01 | — | — |
| Vật liệu | — | Amoni hydroxit (NH OH) | ml | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | 4 | ml | 0,1 | — | — |
| Vật liệu | — | Axit axetic (CH COO) | gam | 2 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 | % | 5 | — | — |
| Vật liệu | — | Natri flourua (NaF) | công | 0,35 | — | — |
| Vật liệu | — | Xylenol da cam | ca | 0,206 | — | — |
| Vật liệu | — | 3 2 | ca | 0,25 | — | — |
| Vật liệu | — | Vật liệu khác | ca | 0,125 | — | — |
| Nhân công | — | Nhân công nhóm 4 Bếp điện Lò nung Máy chưng cất nước Tủ hút khí độc Máy khác | % | 5 | — | — |